convenience food

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: convenience foods):
    • Đồ ăn tiện lợi, thực phẩm tiện lợi: Chỉ các loại thực phẩm đã được chế biến sẵn một phần hoặc toàn phần, được đóng gói, có thể chuẩn bị để ăn một cách nhanh chóng dễ dàng, thường chỉ bằng cách hâm nóng, đông hoặc nấu trong thời gian rất ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Frozen pizzas and instant noodles are typical examples of convenience food. (Pizza đông lạnh ăn liền những dụ điển hình của đồ ăn tiện lợi.)
    • The rise of convenience food reflects the busy lifestyle of modern society. (Sự gia tăng của thực phẩm tiện lợi phản ánh lối sống bận rộn của xã hội hiện đại.)
    • She bought some convenience foods for quick dinners during the workweek. ( ấy đã mua một số đồ ăn tiện lợi cho các bữa tối nhanh trong tuần làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a convenience food product": một sản phẩm thực phẩm tiện lợi.

    • This new convenience food product only requires adding hot water. (Sản phẩm thực phẩm tiện lợi mới này chỉ yêu cầu thêm nước nóng.)
  • "the convenience food industry": ngành công nghiệp thực phẩm tiện lợi.

    • The convenience food industry has grown significantly in the last decade. (Ngành công nghiệp thực phẩm tiện lợi đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Convenience store (n): cửa hàng tiện lợi (một loại cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng thiết yếu, thường mở cửa 24/7, cũng thường bán một số loại convenience food).
    • I stopped at the convenience store to grab a sandwich and a drink. (Tôi dừngcửa hàng tiện lợi để mua một chiếc bánh sandwich đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Processed food: thực phẩm chế biến sẵn (thường nhấn mạnh vào quá trình chế biến công nghiệp, có thể bao gồm cả convenience food).
  • Ready meal: bữa ăn sẵn (một loại convenience food cụ thể một bữa ăn hoàn chỉnh chỉ cần hâm nóng).
  • Fast food: thức ăn nhanh (thường chỉ đồ ăn được phục vụ nhanh tại quầy, trong khi convenience food thường để mua về nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "convenience food")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "convenience food")

Noun
  1. đồ ăn đóng gói được phục vụ bằng cách nấu nhanh dễ dàng.